TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบื้องหลัง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bʉ̂ʉang-lǎngRTGS bueang-lang /bɯa̯ŋ˥˩.laŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบื้องbʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm trungหฺลังlǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบื้องหลัง nghĩa là đằng sau.

Nghĩa của เบื้องหลัง

Giới từ

  1. Đằng sau; hậu trường. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ behind.
  • Phó từ behind.; behind the scenes: backstage; during production; etc.; behind the scenes: behind the curtain; in secret.
  • Danh từ behind-the-scenes material; behind-the-scenes footage; making-of.; secret or hidden place, part, or area: area behind the curtain; area behind the screen; etc.; background; history; environment.

Câu hỏi thường gặp

เบื้องหลัง nghĩa là gì?

เบื้องหลัง (giới từ) nghĩa là đằng sau.

เบื้องหลัง đọc thế nào?

เบื้องหลัง đọc là bʉ̂ʉang-lǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bueang-lang; 2 âm tiết: bʉ̂ʉang (thanh xuống), lǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.