เบื้องต้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบื้องต้น nghĩa là ban đầu, sơ bộ.
Nghĩa của เบื้องต้น
Tính từ
- Ban đầu, sơ bộ, cơ bản. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ initial; elementary; primary
Câu hỏi thường gặp
เบื้องต้น nghĩa là gì?
เบื้องต้น (tính từ) nghĩa là ban đầu, sơ bộ.
เบื้องต้น đọc thế nào?
เบื้องต้น đọc là bʉ̂ʉang-dtôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS bueang-ton; 2 âm tiết: bʉ̂ʉang (thanh xuống), dtôn (thanh xuống).