TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบื้องต้น

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bʉ̂ʉang-dtônRTGS bueang-ton /bɯa̯ŋ˥˩.ton˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบื้องbʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm trungต้นdtônthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเบื้องต้น (thêm การ/ความ phía trước)

เบื้องต้น nghĩa là ban đầu, sơ bộ.

Nghĩa của เบื้องต้น

Tính từ

  1. Ban đầu, sơ bộ, cơ bản. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ initial; elementary; primary

Câu hỏi thường gặp

เบื้องต้น nghĩa là gì?

เบื้องต้น (tính từ) nghĩa là ban đầu, sơ bộ.

เบื้องต้น đọc thế nào?

เบื้องต้น đọc là bʉ̂ʉang-dtôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS bueang-ton; 2 âm tiết: bʉ̂ʉang (thanh xuống), dtôn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.