เน่า
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nâoRTGS nao
/naw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เน่าnâothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเน่า (thêm การ/ความ phía trước)
เน่า nghĩa là mục, rữa.
Nghĩa của เน่า
Tính từ
- Mục, rữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ decayed; decomposed; putrid; rotten; bad; poor; out-of-service; not working; not in normal or proper condition; inviting vomit
Câu hỏi thường gặp
เน่า nghĩa là gì?
เน่า (tính từ) nghĩa là mục, rữa.
เน่า đọc thế nào?
เน่า đọc là nâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS nao; 1 âm tiết: nâo (thanh xuống).