TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนื้อเยื่อเกี่ยวพัน

nʉ́ʉa-yʉ̂ʉa-gìao-panRTGS nuea-yuea-kiao-phan /nɯa̯˦˥.jɯa̯˥˩.kia̯w˨˩.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนื้อnʉ́ʉathanh caophụ âm thấpเยื่อyʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpเกี่ยวgìaothanh thấpphụ âm trungพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เนื้อเยื่อเกี่ยวพัน nghĩa là mô liên kết.

Nghĩa của เนื้อเยื่อเกี่ยวพัน

Danh từ

  1. Mô liên kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connective tissue.

Câu hỏi thường gặp

เนื้อเยื่อเกี่ยวพัน nghĩa là gì?

เนื้อเยื่อเกี่ยวพัน (danh từ) nghĩa là mô liên kết.

เนื้อเยื่อเกี่ยวพัน đọc thế nào?

เนื้อเยื่อเกี่ยวพัน đọc là nʉ́ʉa-yʉ̂ʉa-gìao-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuea-yuea-kiao-phan; 4 âm tiết: nʉ́ʉa (thanh cao), yʉ̂ʉa (thanh xuống), gìao (thanh thấp), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.