TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนื้อเยื่อบุผิว

nʉ́ʉa-yʉ̂ʉa-bù-pǐuRTGS nuea-yuea-bu-phio /nɯa̯˦˥.jɯa̯˥˩.bu˨˩.pʰiw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนื้อnʉ́ʉathanh caophụ âm thấpเยื่อyʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpบุbùthanh thấpphụ âm trungผิวpǐuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เนื้อเยื่อบุผิว nghĩa là biểu mô.

Nghĩa của เนื้อเยื่อบุผิว

Danh từ

  1. Biểu mô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epithelium.

Câu hỏi thường gặp

เนื้อเยื่อบุผิว nghĩa là gì?

เนื้อเยื่อบุผิว (danh từ) nghĩa là biểu mô.

เนื้อเยื่อบุผิว đọc thế nào?

เนื้อเยื่อบุผิว đọc là nʉ́ʉa-yʉ̂ʉa-bù-pǐu (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuea-yuea-bu-phio; 4 âm tiết: nʉ́ʉa (thanh cao), yʉ̂ʉa (thanh xuống), bù (thanh thấp), pǐu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.