เนรเทศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เนรเทศ nghĩa là trục xuất.
Nghĩa của เนรเทศ
Động từ
- Trục xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to banish; to expatriate; to exile; to deport (to expel from a country)
Câu hỏi thường gặp
เนรเทศ nghĩa là gì?
เนรเทศ (động từ) nghĩa là trục xuất.
เนรเทศ đọc thế nào?
เนรเทศ đọc là nee-rá-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ne-ra-thet; 3 âm tiết: nee (thanh trung), rá (thanh cao), têet (thanh xuống).