TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนรเทศ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nee-rá-têetRTGS ne-ra-thet /neː˧.ra˦˥.tʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนneethanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpเทดtêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเนรเทศ (thêm การ/ความ phía trước)

เนรเทศ nghĩa là trục xuất.

Nghĩa của เนรเทศ

Động từ

  1. Trục xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to banish; to expatriate; to exile; to deport (to expel from a country)

Câu hỏi thường gặp

เนรเทศ nghĩa là gì?

เนรเทศ (động từ) nghĩa là trục xuất.

เนรเทศ đọc thế nào?

เนรเทศ đọc là nee-rá-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ne-ra-thet; 3 âm tiết: nee (thanh trung), rá (thanh cao), têet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.