TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนมสเปซ

neem-sà-bpéesRTGS nem-sa-pes /neːm˧.sa˨˩.peːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนมneemthanh trungphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoเป๊สbpéesthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เนมสเปซ nghĩa là không gian tên.

Nghĩa của เนมสเปซ

Danh từ

  1. Không gian tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ namespace

Câu hỏi thường gặp

เนมสเปซ nghĩa là gì?

เนมสเปซ (danh từ) nghĩa là không gian tên.

เนมสเปซ đọc thế nào?

เนมสเปซ đọc là neem-sà-bpées (phiên âm có dấu thanh), RTGS nem-sa-pes; 3 âm tiết: neem (thanh trung), sà (thanh thấp), bpées (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.