เนมสเปซ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เนมสเปซ nghĩa là không gian tên.
Nghĩa của เนมสเปซ
Danh từ
- Không gian tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ namespace
Câu hỏi thường gặp
เนมสเปซ nghĩa là gì?
เนมสเปซ (danh từ) nghĩa là không gian tên.
เนมสเปซ đọc thế nào?
เนมสเปซ đọc là neem-sà-bpées (phiên âm có dấu thanh), RTGS nem-sa-pes; 3 âm tiết: neem (thanh trung), sà (thanh thấp), bpées (thanh cao).