TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนปาล

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nee-bpaanRTGS ne-pan /neː˧.paːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนneethanh trungphụ âm thấpปานbpaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เนปาล nghĩa là nê-pan.

Nghĩa của เนปาล

Danh từ riêng

  1. Nê-pan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nepal (a country in South Asia, located between China and India)

Câu hỏi thường gặp

เนปาล nghĩa là gì?

เนปาล (danh từ riêng) nghĩa là nê-pan.

เนปาล đọc thế nào?

เนปาล đọc là nee-bpaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ne-pan; 2 âm tiết: nee (thanh trung), bpaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.