เนบิวลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เนบิวลา nghĩa là tinh vân.
Nghĩa của เนบิวลา
Danh từ
- Tinh vân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nebula
Câu hỏi thường gặp
เนบิวลา nghĩa là gì?
เนบิวลา (danh từ) nghĩa là tinh vân.
เนบิวลา đọc thế nào?
เนบิวลา đọc là nee-biu-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ne-bio-la; 3 âm tiết: nee (thanh trung), biu (thanh trung), lâa (thanh xuống).