เทวาธิปไตย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เทวาธิปไตย nghĩa là thần quyền.
Nghĩa của เทวาธิปไตย
Danh từ
- Thần quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theocracy.
Câu hỏi thường gặp
เทวาธิปไตย nghĩa là gì?
เทวาธิปไตย (danh từ) nghĩa là thần quyền.
เทวาธิปไตย đọc thế nào?
เทวาธิปไตย đọc là tee-waa-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS the-wa-thi-pa-tai; 5 âm tiết: tee (thanh trung), waa (thanh trung), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).