TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทวาธิปไตย

tee-waa-tí-bpà-dtaiRTGS the-wa-thi-pa-tai /tʰeː˧.waː˧.tʰi˦˥.pa˨˩.taj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทteethanh trungphụ âm thấpวาwaathanh trungphụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungไตdtaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทวาธิปไตย nghĩa là thần quyền.

Nghĩa của เทวาธิปไตย

Danh từ

  1. Thần quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theocracy.

Câu hỏi thường gặp

เทวาธิปไตย nghĩa là gì?

เทวาธิปไตย (danh từ) nghĩa là thần quyền.

เทวาธิปไตย đọc thế nào?

เทวาธิปไตย đọc là tee-waa-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS the-wa-thi-pa-tai; 5 âm tiết: tee (thanh trung), waa (thanh trung), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.