TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทววิทยา

tee-wá-wít-tá-yaaRTGS the-wa-wit-tha-ya /tʰeː˧.wa˦˥.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทteethanh trungphụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทววิทยา nghĩa là thần học.

Nghĩa của เทววิทยา

Danh từ

  1. Thần học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theology

Câu hỏi thường gặp

เทววิทยา nghĩa là gì?

เทววิทยา (danh từ) nghĩa là thần học.

เทววิทยา đọc thế nào?

เทววิทยา đọc là tee-wá-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS the-wa-wit-tha-ya; 5 âm tiết: tee (thanh trung), wá (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.