TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทมโป

tem-bpooRTGS them-po /tʰem˧.poː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เท็มtemthanh trungphụ âm thấpโปbpoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทมโป nghĩa là nhịp độ.

Nghĩa của เทมโป

Danh từ

  1. Nhịp độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tempo

Câu hỏi thường gặp

เทมโป nghĩa là gì?

เทมโป (danh từ) nghĩa là nhịp độ.

เทมโป đọc thế nào?

เทมโป đọc là tem-bpoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS them-po; 2 âm tiết: tem (thanh trung), bpoo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.