TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทนนิส

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ten-nítRTGS then-nit /tʰen˧.nit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เท็นtenthanh trungphụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทนนิส nghĩa là quần vợt, ten-nít.

Nghĩa của เทนนิส

Danh từ

  1. Quần vợt.
  2. Ten-nít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tennis

Câu hỏi thường gặp

เทนนิส nghĩa là gì?

เทนนิส (danh từ) nghĩa là quần vợt, ten-nít.

เทนนิส đọc thế nào?

เทนนิส đọc là ten-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS then-nit; 2 âm tiết: ten (thanh trung), nít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.