TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทคโนโลยี

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ték-noo-loo-yiiRTGS thek-no-lo-yi /tʰek̚˦˥.noː˧.loː˧.jiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เท็กtékthanh caophụ âm thấpโนnoothanh trungphụ âm thấpโลloothanh trungphụ âm thấpยีyiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทคโนโลยี nghĩa là kỹ thuật, công nghệ.

Nghĩa của เทคโนโลยี

Danh từ

  1. Kỹ thuật, công nghệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ technology.

Câu hỏi thường gặp

เทคโนโลยี nghĩa là gì?

เทคโนโลยี (danh từ) nghĩa là kỹ thuật, công nghệ.

เทคโนโลยี đọc thế nào?

เทคโนโลยี đọc là ték-noo-loo-yii (phiên âm có dấu thanh), RTGS thek-no-lo-yi; 4 âm tiết: ték (thanh cao), noo (thanh trung), loo (thanh trung), yii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.