เทควันโด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เทควันโด nghĩa là đài quyền đạo.
Nghĩa của เทควันโด
Danh từ
- Đài quyền đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taekwondo
Câu hỏi thường gặp
เทควันโด nghĩa là gì?
เทควันโด (danh từ) nghĩa là đài quyền đạo.
เทควันโด đọc thế nào?
เทควันโด đọc là tee-kwan-dôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS the-khwan-do; 3 âm tiết: tee (thanh trung), kwan (thanh trung), dôo (thanh xuống).