TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทควันโด

tee-kwan-dôoRTGS the-khwan-do /tʰeː˧.kʰwan˧.doː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทteethanh trungphụ âm thấpคฺวันkwanthanh trungphụ âm thấpโด้dôothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทควันโด nghĩa là đài quyền đạo.

Nghĩa của เทควันโด

Danh từ

  1. Đài quyền đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taekwondo

Câu hỏi thường gặp

เทควันโด nghĩa là gì?

เทควันโด (danh từ) nghĩa là đài quyền đạo.

เทควันโด đọc thế nào?

เทควันโด đọc là tee-kwan-dôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS the-khwan-do; 3 âm tiết: tee (thanh trung), kwan (thanh trung), dôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.