เท
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
teeRTGS the
/tʰeː˧/ giọng máy của trình duyệt
เทteethanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเท (thêm การ/ความ phía trước)
เท nghĩa là đổ, rót.
Nghĩa của เท
Động từ
- Đổ, rót, giội, trút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pour (out, down, away, etc.); to move like a stream: to flow, to stream; to cause to so move; to incline, as in a particular direction: to slant, to lean; to dump, to desert, to abandon; to skip, to jump, to avoid taking part (in) or attending, to pass over, to intentionally miss or omit
Câu hỏi thường gặp
เท nghĩa là gì?
เท (động từ) nghĩa là đổ, rót.
เท đọc thế nào?
เท đọc là tee (phiên âm có dấu thanh), RTGS the; 1 âm tiết: tee (thanh trung).