TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เถาหยวน

tên riêng
tǎo-yǔuanRTGS thao-yuan /tʰaw˩˩˦.jua̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เถาtǎothanh lênphụ âm caoหฺยวนyǔuanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เถาหยวน nghĩa là đào viên.

Nghĩa của เถาหยวน

Danh từ riêng

  1. Đào Viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Taoyuan (a city in northwestern Taiwan, formerly a county); Taoyuan (a district of Taoyuan, Taiwan, formerly a county-administered city)

Câu hỏi thường gặp

เถาหยวน nghĩa là gì?

เถาหยวน (danh từ riêng) nghĩa là đào viên.

เถาหยวน đọc thế nào?

เถาหยวน đọc là tǎo-yǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thao-yuan; 2 âm tiết: tǎo (thanh lên), yǔuan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.