เถรวาท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เถรวาท nghĩa là thượng toạ bộ.
Nghĩa của เถรวาท
Danh từ riêng
- Thượng toạ bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Theravada.
Câu hỏi thường gặp
เถรวาท nghĩa là gì?
เถรวาท (danh từ riêng) nghĩa là thượng toạ bộ.
เถรวาท đọc thế nào?
เถรวาท đọc là těe-rá-wâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS the-ra-wat; 3 âm tiết: těe (thanh lên), rá (thanh cao), wâat (thanh xuống).