TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เต้าฮวย

dtâo-huaiRTGS tao-huai /taw˥˩.hua̯j˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เต้าdtâothanh xuốngphụ âm trungฮวยhuaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เต้าฮวย nghĩa là tào phớ, phớ.

Nghĩa của เต้าฮวย

Danh từ

  1. Tào phớ, phớ, tào phở, đậu hủ nước đường, tàu hủ nước đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ douhua

Câu hỏi thường gặp

เต้าฮวย nghĩa là gì?

เต้าฮวย (danh từ) nghĩa là tào phớ, phớ.

เต้าฮวย đọc thế nào?

เต้าฮวย đọc là dtâo-huai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tao-huai; 2 âm tiết: dtâo (thanh xuống), huai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.