เต็มใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เต็มใจ nghĩa là sẵn lòng, vui lòng.
Nghĩa của เต็มใจ
Động từ
- Sẵn lòng, vui lòng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be willing.
Câu hỏi thường gặp
เต็มใจ nghĩa là gì?
เต็มใจ (động từ) nghĩa là sẵn lòng, vui lòng.
เต็มใจ đọc thế nào?
เต็มใจ đọc là dtem-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tem-chai; 2 âm tiết: dtem (thanh trung), jai (thanh trung).