TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เต็มที่

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtem-tîiRTGS tem-thi /tem˧.tʰiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เต็มdtemthanh trungphụ âm trungที่tîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เต็มที่ nghĩa là hết mức, hết sức.

Nghĩa của เต็มที่

Phó từ

  1. Hết mức, hết sức, đầy đủ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ to the fullest, to the greatest extent, to the best of one's ability

Câu hỏi thường gặp

เต็มที่ nghĩa là gì?

เต็มที่ (phó từ) nghĩa là hết mức, hết sức.

เต็มที่ đọc thế nào?

เต็มที่ đọc là dtem-tîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS tem-thi; 2 âm tiết: dtem (thanh trung), tîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.