เต็นท์
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dténRTGS ten
/ten˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เต็๊นdténthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เต็นท์ nghĩa là lều.
Nghĩa của เต็นท์
Danh từ
- Lều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tent
Câu hỏi thường gặp
เต็นท์ nghĩa là gì?
เต็นท์ (danh từ) nghĩa là lều.
เต็นท์ đọc thế nào?
เต็นท์ đọc là dtén (phiên âm có dấu thanh), RTGS ten; 1 âm tiết: dtén (thanh cao).