TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เตรียมตัว

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtriiam-dtuuaRTGS triam-tua /tria̯m˧.tua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เตฺรียมdtriiamthanh trungphụ âm trungตัวdtuuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเตรียมตัว (thêm การ/ความ phía trước)

เตรียมตัว nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn.

Nghĩa của เตรียมตัว

Động từ

  1. Chuẩn bị (bản thân), sửa soạn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to prepare (oneself for something); to make (oneself) ready or to get ready (for something); to brace (oneself) up; to build (oneself) up.

Câu hỏi thường gặp

เตรียมตัว nghĩa là gì?

เตรียมตัว (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn.

เตรียมตัว đọc thế nào?

เตรียมตัว đọc là dtriiam-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS triam-tua; 2 âm tiết: dtriiam (thanh trung), dtuua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.