เตรียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เตรียม nghĩa là chuẩn bị.
Nghĩa của เตรียม
Động từ
- Chuẩn bị.
Từ ghép có เตรียม
- เตรียมพร้อม — Chuẩn bị.
Câu ví dụ với เตรียม
- ภรรยาของฉันกำลังเตรียมอาหารเย็นอยู่ในขณะนี้ Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8670808
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to prepare; to make ready
Câu hỏi thường gặp
เตรียม nghĩa là gì?
เตรียม (động từ) nghĩa là chuẩn bị.
เตรียม đọc thế nào?
เตรียม đọc là dtriiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS triam; 1 âm tiết: dtriiam (thanh trung).