TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เตรียม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtriiamRTGS triam /tria̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เตฺรียมdtriiamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเตรียม (thêm การ/ความ phía trước)

เตรียม nghĩa là chuẩn bị.

Nghĩa của เตรียม

Động từ

  1. Chuẩn bị.

Từ ghép có เตรียม

Câu ví dụ với เตรียม

  • ภรรยาของฉันกำลังเตรียมอาหารเย็นอยู่ในขณะนี้ Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8670808

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to prepare; to make ready

Câu hỏi thường gặp

เตรียม nghĩa là gì?

เตรียม (động từ) nghĩa là chuẩn bị.

เตรียม đọc thế nào?

เตรียม đọc là dtriiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS triam; 1 âm tiết: dtriiam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.