เด็ด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dètRTGS det
/det̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เด็ดdètthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเด็ด, ความเด็ด (thêm การ/ความ phía trước)
เด็ด nghĩa là ngắt, hái.
Nghĩa của เด็ด
Động từ
- Ngắt, hái. (biên soạn)
Tính từ
- Quyết đoán; (khẩu ngữ) tuyệt, đỉnh. (biên soạn)
Từ ghép có เด็ด
- เด็ดขาด — Dứt khoát, tuyệt đối, kiên quyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pluck, pick
- Tính từ excellent, wonderful, superb, marvelous, splendid
- Động từ to be bold, resolute, determined; to be decisive
- Phó từ decidedly, unquestionably
Câu hỏi thường gặp
เด็ด nghĩa là gì?
เด็ด (động từ, tính từ) nghĩa là ngắt, hái.
เด็ด đọc thế nào?
เด็ด đọc là dèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS det; 1 âm tiết: dèt (thanh thấp).