TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เด็ด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dètRTGS det /det̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เด็ดdètthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเด็ด, ความเด็ด (thêm การ/ความ phía trước)

เด็ด nghĩa là ngắt, hái.

Nghĩa của เด็ด

Động từ

  1. Ngắt, hái. (biên soạn)

Tính từ

  1. Quyết đoán; (khẩu ngữ) tuyệt, đỉnh. (biên soạn)

Từ ghép có เด็ด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pluck, pick
  • Tính từ excellent, wonderful, superb, marvelous, splendid
  • Động từ to be bold, resolute, determined; to be decisive
  • Phó từ decidedly, unquestionably

Câu hỏi thường gặp

เด็ด nghĩa là gì?

เด็ด (động từ, tính từ) nghĩa là ngắt, hái.

เด็ด đọc thế nào?

เด็ด đọc là dèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS det; 1 âm tiết: dèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.