TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดินหน้า

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dəən-nâaRTGS doen-na /dɤːn˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดินdəənthanh trungphụ âm trungหฺน้าnâathanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเดินหน้า (thêm การ/ความ phía trước)

เดินหน้า nghĩa là tiến lên, tiếp tục.

Nghĩa của เดินหน้า

Động từ

  1. Tiến lên, tiếp tục. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to walk forward.; to advance; to progress; to continue going.

Câu hỏi thường gặp

เดินหน้า nghĩa là gì?

เดินหน้า (động từ) nghĩa là tiến lên, tiếp tục.

เดินหน้า đọc thế nào?

เดินหน้า đọc là dəən-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS doen-na; 2 âm tiết: dəən (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.