TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฌอ

chəəRTGS choe /t͡ɕʰɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชอchəəthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เฌอ nghĩa là cây.

Nghĩa của เฌอ

Danh từ

cổ, thơ caphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Cây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wood, piece of wood, timber, log; woody plant, tree

Câu hỏi thường gặp

เฌอ nghĩa là gì?

เฌอ (danh từ) nghĩa là cây.

เฌอ đọc thế nào?

เฌอ đọc là chəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS choe; 1 âm tiết: chəə (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.