TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เช้ามืด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cháao-mʉ̂ʉtRTGS chao-muet /t͡ɕʰaːw˦˥.mɯːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช้าวcháaothanh caophụ âm thấpมืดmʉ̂ʉtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เช้ามืด nghĩa là bình minh, rạng đông.

Nghĩa của เช้ามืด

Danh từ

  1. Bình minh, rạng đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dawn; daybreak; sunrise

Câu hỏi thường gặp

เช้ามืด nghĩa là gì?

เช้ามืด (danh từ) nghĩa là bình minh, rạng đông.

เช้ามืด đọc thế nào?

เช้ามืด đọc là cháao-mʉ̂ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-muet; 2 âm tiết: cháao (thanh cao), mʉ̂ʉt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.