TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เช่น

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chênRTGS chen /t͡ɕʰen˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เช็่นchênthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เช่น nghĩa là như, chẳng hạn như.

Nghĩa của เช่น

Liên từ

  1. Như, chẳng hạn như, ví dụ như. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ such as, like
  • Danh từ example, sample

Câu hỏi thường gặp

เช่น nghĩa là gì?

เช่น (liên từ) nghĩa là như, chẳng hạn như.

เช่น đọc thế nào?

เช่น đọc là chên (phiên âm có dấu thanh), RTGS chen; 1 âm tiết: chên (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.