TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เช็ด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chétRTGS chet /t͡ɕʰet̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เช็ดchétthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเช็ด (thêm การ/ความ phía trước)

เช็ด nghĩa là lau, chùi, làm sạch.

Nghĩa của เช็ด

Động từ

  1. Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.
  2. Làm sạch.

Từ ghép có เช็ด

Câu ví dụ với เช็ด

  • เช็ดตาของคุณ Lau mắt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722761

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wipe; to rub

Câu hỏi thường gặp

เช็ด nghĩa là gì?

เช็ด (động từ) nghĩa là lau, chùi, làm sạch.

เช็ด đọc thế nào?

เช็ด đọc là chét (phiên âm có dấu thanh), RTGS chet; 1 âm tiết: chét (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.