เช็ด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เช็ด nghĩa là lau, chùi, làm sạch.
Nghĩa của เช็ด
Động từ
- Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.
- Làm sạch.
Từ ghép có เช็ด
- ผ้าเช็ดหน้า — Khăn tay, mùi soa.
- ผ้าเช็ดตัว — Khăn.
Câu ví dụ với เช็ด
- เช็ดตาของคุณ Lau mắt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wipe; to rub
Câu hỏi thường gặp
เช็ด nghĩa là gì?
เช็ด (động từ) nghĩa là lau, chùi, làm sạch.
เช็ด đọc thế nào?
เช็ด đọc là chét (phiên âm có dấu thanh), RTGS chet; 1 âm tiết: chét (thanh cao).