เช็ค
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เช็ค nghĩa là séc, chi phiếu, kiểm tra, khám.
Nghĩa của เช็ค
Danh từ
- Séc, chi phiếu.
Động từ
- Kiểm tra, khám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheque
- Động từ to check
Câu hỏi thường gặp
เช็ค nghĩa là gì?
เช็ค (danh từ, động từ) nghĩa là séc, chi phiếu, kiểm tra, khám.
เช็ค đọc thế nào?
เช็ค đọc là chék (phiên âm có dấu thanh), RTGS chek; 1 âm tiết: chék (thanh cao).