TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เช็งเม้ง

tên riêng
cheng-méngRTGS cheng-meng /t͡ɕʰeŋ˧.meŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เช็งchengthanh trungphụ âm thấpเม็้งméngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เช็งเม้ง nghĩa là tết thanh minh.

Nghĩa của เช็งเม้ง

Danh từ riêng

  1. Tết Thanh minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Qingming; Tomb Sweeping Day

Câu hỏi thường gặp

เช็งเม้ง nghĩa là gì?

เช็งเม้ง (danh từ riêng) nghĩa là tết thanh minh.

เช็งเม้ง đọc thế nào?

เช็งเม้ง đọc là cheng-méng (phiên âm có dấu thanh), RTGS cheng-meng; 2 âm tiết: cheng (thanh trung), méng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.