TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชื่อง

chʉ̂ʉangRTGS chueang /t͡ɕʰɯa̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชื่องchʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเชื่อง (thêm การ/ความ phía trước)

เชื่อง nghĩa là đã thuần hoá, đã dạy thuần.

Nghĩa của เชื่อง

Tính từ

  1. Đã thuần hoá, đã dạy thuần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tame; docile.

Câu hỏi thường gặp

เชื่อง nghĩa là gì?

เชื่อง (tính từ) nghĩa là đã thuần hoá, đã dạy thuần.

เชื่อง đọc thế nào?

เชื่อง đọc là chʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chueang; 1 âm tiết: chʉ̂ʉang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.