TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชิญทานครับ

chəən taan krápRTGS choen than khrap /t͡ɕʰɤːn˧.tʰaːn˧.kʰrap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชินchəənthanh trungphụ âm thấpทานtaanthanh trungphụ âm thấpคฺรับkrápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เชิญทานครับ nghĩa là ăn nào, ăn ngon nhé.

Nghĩa của เชิญทานครับ

Cụm từ

  1. Ăn nào, ăn ngon nhé, chúc ngon miệng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ bon appétit!, enjoy your meal! (said by a man)

Câu hỏi thường gặp

เชิญทานครับ nghĩa là gì?

เชิญทานครับ (cụm từ) nghĩa là ăn nào, ăn ngon nhé.

เชิญทานครับ đọc thế nào?

เชิญทานครับ đọc là chəən taan kráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS choen than khrap; 3 âm tiết: chəən (thanh trung), taan (thanh trung), kráp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.