TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชลโล

chen-lôoRTGS chen-lo /t͡ɕʰen˧.loː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เช็นchenthanh trungphụ âm thấpโล่lôothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เชลโล nghĩa là vi-ô-lông-xen, xe-lô.

Nghĩa của เชลโล

Danh từ

  1. Vi-ô-lông-xen, xe-lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cello

Câu hỏi thường gặp

เชลโล nghĩa là gì?

เชลโล (danh từ) nghĩa là vi-ô-lông-xen, xe-lô.

เชลโล đọc thế nào?

เชลโล đọc là chen-lôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS chen-lo; 2 âm tiết: chen (thanh trung), lôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.