TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชน

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cheenRTGS chen /t͡ɕʰeːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชนcheenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เชน nghĩa là kỳ na giáo, jaina giáo.

Nghĩa của เชน

Danh từ riêng

  1. Kỳ Na giáo, jaina giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Jain.
  • Danh từ riêng Jainism

Câu hỏi thường gặp

เชน nghĩa là gì?

เชน (danh từ riêng) nghĩa là kỳ na giáo, jaina giáo.

เชน đọc thế nào?

เชน đọc là cheen (phiên âm có dấu thanh), RTGS chen; 1 âm tiết: cheen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.