TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฉลียวฉลาด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chà-lǐao-chà-làatRTGS cha-liao-cha-lat /t͡ɕʰa˨˩.lia̯w˩˩˦.t͡ɕʰa˨˩.laːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉะchàthanh thấpphụ âm caoเหฺลียวlǐaothanh lênphụ âm caoฉะchàthanh thấpphụ âm caoหฺลาดlàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเฉลียวฉลาด (thêm การ/ความ phía trước)

เฉลียวฉลาด nghĩa là khôn.

Nghĩa của เฉลียวฉลาด

Tính từ

  1. Khôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wise

Câu hỏi thường gặp

เฉลียวฉลาด nghĩa là gì?

เฉลียวฉลาด (tính từ) nghĩa là khôn.

เฉลียวฉลาด đọc thế nào?

เฉลียวฉลาด đọc là chà-lǐao-chà-làat (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-liao-cha-lat; 4 âm tiết: chà (thanh thấp), lǐao (thanh lên), chà (thanh thấp), làat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.