TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ๊ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jéngRTGS cheng /t͡ɕeŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจ็๊งjéngthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเจ๊ง (thêm การ/ความ phía trước)

เจ๊ง nghĩa là thất bại.

Nghĩa của เจ๊ง

Động từ

khẩu ngữ
  1. Thất bại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fail; to go bankrupt.; to end.; to be ruined; to be out of order.

Câu hỏi thường gặp

เจ๊ง nghĩa là gì?

เจ๊ง (động từ) nghĩa là thất bại.

เจ๊ง đọc thế nào?

เจ๊ง đọc là jéng (phiên âm có dấu thanh), RTGS cheng; 1 âm tiết: jéng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.