TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ้าสำนักโรงแรม

jâo-sǎm-nák roong-rɛɛmRTGS chao-sam-nak rong-raem /t͡ɕaw˥˩.sam˩˩˦.nak̚˦˥.roːŋ˧.rɛːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจ้าjâothanh xuốngphụ âm trungสำsǎmthanh lênphụ âm caoนักnákthanh caophụ âm thấpโรงroongthanh trungphụ âm thấpแรมrɛɛmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เจ้าสำนักโรงแรม nghĩa là chủ quán trọ.

Nghĩa của เจ้าสำนักโรงแรม

Danh từ

  1. Chủ quán trọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innkeeper; keeper of an inn.

Câu hỏi thường gặp

เจ้าสำนักโรงแรม nghĩa là gì?

เจ้าสำนักโรงแรม (danh từ) nghĩa là chủ quán trọ.

เจ้าสำนักโรงแรม đọc thế nào?

เจ้าสำนักโรงแรม đọc là jâo-sǎm-nák roong-rɛɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-sam-nak rong-raem; 5 âm tiết: jâo (thanh xuống), sǎm (thanh lên), nák (thanh cao), roong (thanh trung), rɛɛm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.