TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ้าของ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jâo-kɔ̌ɔngRTGS chao-khong /t͡ɕaw˥˩.kʰɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจ้าjâothanh xuốngphụ âm trungของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เจ้าของ nghĩa là chủ nhân.

Nghĩa của เจ้าของ

Danh từ

  1. Chủ nhân.

Từ ghép có เจ้าของ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owner; possessor

Câu hỏi thường gặp

เจ้าของ nghĩa là gì?

เจ้าของ (danh từ) nghĩa là chủ nhân.

เจ้าของ đọc thế nào?

เจ้าของ đọc là jâo-kɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-khong; 2 âm tiết: jâo (thanh xuống), kɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.