เจ้าของ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจ้าของ nghĩa là chủ nhân.
Nghĩa của เจ้าของ
Danh từ
- Chủ nhân.
Từ ghép có เจ้าของ
- เจ้าของภาษา — Người bản ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ owner; possessor
Câu hỏi thường gặp
เจ้าของ nghĩa là gì?
เจ้าของ (danh từ) nghĩa là chủ nhân.
เจ้าของ đọc thế nào?
เจ้าของ đọc là jâo-kɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-khong; 2 âm tiết: jâo (thanh xuống), kɔ̌ɔng (thanh lên).