เจ็ด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jètRTGS chet
/t͡ɕet̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เจ็ดjètthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจ็ด nghĩa là số bảy.
Nghĩa của เจ็ด
Danh từ
- Số bảy.
Từ ghép có เจ็ด
- เจ็ดเหลี่ยม — Hình bảy cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 7 (Thai numeral: ๗ (7))
- Danh từ seven
Câu hỏi thường gặp
เจ็ด nghĩa là gì?
เจ็ด (danh từ) nghĩa là số bảy.
เจ็ด đọc thế nào?
เจ็ด đọc là jèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chet; 1 âm tiết: jèt (thanh thấp).