เจ็ดเหลี่ยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจ็ดเหลี่ยม nghĩa là hình bảy cạnh.
Nghĩa của เจ็ดเหลี่ยม
Danh từ
- Hình bảy cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heptagon
Câu hỏi thường gặp
เจ็ดเหลี่ยม nghĩa là gì?
เจ็ดเหลี่ยม (danh từ) nghĩa là hình bảy cạnh.
เจ็ดเหลี่ยม đọc thế nào?
เจ็ดเหลี่ยม đọc là jèt-lìiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS chet-liam; 2 âm tiết: jèt (thanh thấp), lìiam (thanh thấp).