TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ็ดเหลี่ยม

jèt-lìiamRTGS chet-liam /t͡ɕet̚˨˩.lia̯m˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจ็ดjètthanh thấpphụ âm trungเหฺลี่ยมlìiamthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เจ็ดเหลี่ยม nghĩa là hình bảy cạnh.

Nghĩa của เจ็ดเหลี่ยม

Danh từ

  1. Hình bảy cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heptagon

Câu hỏi thường gặp

เจ็ดเหลี่ยม nghĩa là gì?

เจ็ดเหลี่ยม (danh từ) nghĩa là hình bảy cạnh.

เจ็ดเหลี่ยม đọc thế nào?

เจ็ดเหลี่ยม đọc là jèt-lìiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS chet-liam; 2 âm tiết: jèt (thanh thấp), lìiam (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.