TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeelRTGS chel /t͡ɕeːl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจลjeelthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เจล nghĩa là keo.

Nghĩa của เจล

Danh từ

  1. Keo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gel.

Câu hỏi thường gặp

เจล nghĩa là gì?

เจล (danh từ) nghĩa là keo.

เจล đọc thế nào?

เจล đọc là jeel (phiên âm có dấu thanh), RTGS chel; 1 âm tiết: jeel (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.