เจล
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeelRTGS chel
/t͡ɕeːl˧/ giọng máy của trình duyệt
เจลjeelthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจล nghĩa là keo.
Nghĩa của เจล
Danh từ
- Keo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gel.
Câu hỏi thường gặp
เจล nghĩa là gì?
เจล (danh từ) nghĩa là keo.
เจล đọc thế nào?
เจล đọc là jeel (phiên âm có dấu thanh), RTGS chel; 1 âm tiết: jeel (thanh trung).