TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจริญ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jà-rəənRTGS cha-roen /t͡ɕa˨˩.rɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จะjàthanh thấpphụ âm trungเรินrəənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเจริญ, ความเจริญ (thêm การ/ความ phía trước)

เจริญ nghĩa là phát triển, thịnh vượng.

Nghĩa của เจริญ

Động từ

  1. Phát triển, thịnh vượng, tiến bộ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow; to increase; to develop; to promote the growth, increase, or development (of): to cultivate, to foster, to further, etc.; to flourish; to prosper; to thrive; to chant; to recite; to cut; to discard; to dispose of; to get rid of

Câu hỏi thường gặp

เจริญ nghĩa là gì?

เจริญ (động từ) nghĩa là phát triển, thịnh vượng.

เจริญ đọc thế nào?

เจริญ đọc là jà-rəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-roen; 2 âm tiết: jà (thanh thấp), rəən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.