เจริญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจริญ nghĩa là phát triển, thịnh vượng.
Nghĩa của เจริญ
Động từ
- Phát triển, thịnh vượng, tiến bộ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow; to increase; to develop; to promote the growth, increase, or development (of): to cultivate, to foster, to further, etc.; to flourish; to prosper; to thrive; to chant; to recite; to cut; to discard; to dispose of; to get rid of
Câu hỏi thường gặp
เจริญ nghĩa là gì?
เจริญ (động từ) nghĩa là phát triển, thịnh vượng.
เจริญ đọc thế nào?
เจริญ đọc là jà-rəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-roen; 2 âm tiết: jà (thanh thấp), rəən (thanh trung).