เจนีวา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจนีวา nghĩa là genève, giơ-ne-vơ.
Nghĩa của เจนีวา
Danh từ riêng
- Genève, giơ-ne-vơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Geneva (a city in Switzerland)
Câu hỏi thường gặp
เจนีวา nghĩa là gì?
เจนีวา (danh từ riêng) nghĩa là genève, giơ-ne-vơ.
เจนีวา đọc thế nào?
เจนีวา đọc là jee-nii-waa (phiên âm có dấu thanh), RTGS che-ni-wa; 3 âm tiết: jee (thanh trung), nii (thanh trung), waa (thanh trung).