TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจนีวา

tên riêng
jee-nii-waaRTGS che-ni-wa /t͡ɕeː˧.niː˧.waː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจjeethanh trungphụ âm trungนีniithanh trungphụ âm thấpวาwaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เจนีวา nghĩa là genève, giơ-ne-vơ.

Nghĩa của เจนีวา

Danh từ riêng

  1. Genève, giơ-ne-vơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Geneva (a city in Switzerland)

Câu hỏi thường gặp

เจนีวา nghĩa là gì?

เจนีวา (danh từ riêng) nghĩa là genève, giơ-ne-vơ.

เจนีวา đọc thế nào?

เจนีวา đọc là jee-nii-waa (phiên âm có dấu thanh), RTGS che-ni-wa; 3 âm tiết: jee (thanh trung), nii (thanh trung), waa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.