TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจงกีสข่าน

tên riêng
jeeng-gìit-kàanRTGS cheng-kit-khan /t͡ɕeːŋ˧.kiːt̚˨˩.kʰaːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจงjeengthanh trungphụ âm trungกีดgìitthanh thấpphụ âm trungข่านkàanthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เจงกีสข่าน nghĩa là thành cát tư hãn.

Nghĩa của เจงกีสข่าน

Danh từ riêng

  1. Thành Cát Tư Hãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Genghis Khan

Câu hỏi thường gặp

เจงกีสข่าน nghĩa là gì?

เจงกีสข่าน (danh từ riêng) nghĩa là thành cát tư hãn.

เจงกีสข่าน đọc thế nào?

เจงกีสข่าน đọc là jeeng-gìit-kàan (phiên âm có dấu thanh), RTGS cheng-kit-khan; 3 âm tiết: jeeng (thanh trung), gìit (thanh thấp), kàan (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.