TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงื่อน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ngʉ̂ʉanRTGS nguean /ŋɯa̯n˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงื่อนngʉ̂ʉanthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงื่อน nghĩa là nút, nơ.

Nghĩa của เงื่อน

Danh từ

  1. Nút, nơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knot.

Câu hỏi thường gặp

เงื่อน nghĩa là gì?

เงื่อน (danh từ) nghĩa là nút, nơ.

เงื่อน đọc thế nào?

เงื่อน đọc là ngʉ̂ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nguean; 1 âm tiết: ngʉ̂ʉan (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.