TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงาะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ngɔ́RTGS ngo /ŋɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงาะngɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงาะ nghĩa là chôm chôm.

Nghĩa của เงาะ

Danh từ

  1. Chôm chôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small-statured, dark-skinned, wooly-haired indigenous peoples of the Negrito and Austronesian groups of the Malay Peninsula, including the Semang and Maniq peoples.; member of these peoples.; rambutan.

Câu hỏi thường gặp

เงาะ nghĩa là gì?

เงาะ (danh từ) nghĩa là chôm chôm.

เงาะ đọc thế nào?

เงาะ đọc là ngɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngo; 1 âm tiết: ngɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.