TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงอะงะ

ngə́-ngáRTGS ngoe-nga /ŋɤʔ˦˥.ŋaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงอะngə́thanh caophụ âm thấpงะngáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเงอะงะ (thêm การ/ความ phía trước)

เงอะงะ nghĩa là vụng về.

Nghĩa của เงอะงะ

Tính từ

  1. Vụng về.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ awkward; clumsy.

Câu hỏi thường gặp

เงอะงะ nghĩa là gì?

เงอะงะ (tính từ) nghĩa là vụng về.

เงอะงะ đọc thế nào?

เงอะงะ đọc là ngə́-ngá (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoe-nga; 2 âm tiết: ngə́ (thanh cao), ngá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.