TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงรุลมุด

tên riêng
ngee-rul-mútRTGS nge-rul-mut /ŋeː˧.rul˧.mut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงngeethanh trungphụ âm thấpรุลrulthanh trungphụ âm thấpมุดmútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงรุลมุด nghĩa là ngơ-ru-mụt.

Nghĩa của เงรุลมุด

Danh từ riêng

  1. Ngơ-ru-mụt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ngerulmud (the capital city of Palau)

Câu hỏi thường gặp

เงรุลมุด nghĩa là gì?

เงรุลมุด (danh từ riêng) nghĩa là ngơ-ru-mụt.

เงรุลมุด đọc thế nào?

เงรุลมุด đọc là ngee-rul-mút (phiên âm có dấu thanh), RTGS nge-rul-mut; 3 âm tiết: ngee (thanh trung), rul (thanh trung), mút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.